Giá vàng ngày 01/10/2020 01:45

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 55,100,000 55,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,850,000 53,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52,850,000 53,500,000
Vàng nữ trang 99,99% 52,400,000 53,200,000
Vàng nữ trang 99% 51,473,000 52,673,000
Vàng nữ trang 75% 37,854,000 40,054,000
Vàng nữ trang 58,3% 28,969,000 31,169,000
Vàng nữ trang 41,7% 20,137,000 22,337,000
Hà Nội
Vàng SJC 55,100,000 55,620,000
Đà Nẵng
Vàng SJC 55,100,000 55,620,000
Nha Trang
Vàng SJC 55,090,000 55,620,000
Cà Mau
Vàng SJC 55,100,000 55,620,000
Huế
Vàng SJC 55,070,000 55,630,000
Bình Phước
Vàng SJC 55,080,000 55,620,000
Miền Tây
Vàng SJC 55,100,000 55,600,000
Biên Hòa
Vàng SJC 55,100,000 55,600,000
Quãng Ngãi
Vàng SJC 55,100,000 55,600,000
Long Xuyên
Vàng SJC 55,120,000 55,650,000
Bạc Liêu
Vàng SJC 55,100,000 55,620,000
Quy Nhơn
Vàng SJC 55,080,000 55,620,000
Phan Rang
Vàng SJC 55,080,000 55,620,000
Hạ Long
Vàng SJC 55,080,000 55,620,000
Quảng Nam
Vàng SJC 55,080,000 55,620,000

Nguồn: sjc.com.vn