Giá vàng ngày 22/01/2020 03:02

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 43,400,000 43,850,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43,550,000 44,050,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43,550,000 44,150,000
Vàng nữ trang 99,99% 43,050,000 43,850,000
Vàng nữ trang 99% 42,416,000 43,416,000
Vàng nữ trang 75% 31,641,000 33,041,000
Vàng nữ trang 58,3% 24,317,000 25,717,000
Vàng nữ trang 41,7% 17,037,000 18,437,000
Hà Nội
Vàng SJC 43,400,000 43,870,000
Đà Nẵng
Vàng SJC 43,400,000 43,870,000
Nha Trang
Vàng SJC 43,390,000 43,870,000
Cà Mau
Vàng SJC 43,400,000 43,870,000
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39,260,000 39,520,000
Bình Phước
Vàng SJC 43,370,000 43,880,000
Huế
Vàng SJC 43,380,000 43,870,000
Biên Hòa
Vàng SJC 43,400,000 43,850,000
Miền Tây
Vàng SJC 43,400,000 43,850,000
Quãng Ngãi
Vàng SJC 43,400,000 43,850,000
Đà Lạt
Vàng SJC 43,420,000 43,900,000
Long Xuyên
Vàng SJC 43,400,000 43,850,000

Nguồn: sjc.com.vn