Giá vàng ngày 30/03/2020 00:56

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 47,100,000 47,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 45,200,000 46,100,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 45,200,000 46,200,000
Vàng nữ trang 99,99% 44,800,000 45,900,000
Vàng nữ trang 99% 44,046,000 45,446,000
Vàng nữ trang 75% 32,778,000 34,578,000
Vàng nữ trang 58,3% 25,112,000 26,912,000
Vàng nữ trang 41,7% 17,492,000 19,292,000
Hà Nội
Vàng SJC 47,100,000 47,920,000
Đà Nẵng
Vàng SJC 47,100,000 47,920,000
Nha Trang
Vàng SJC 47,090,000 47,920,000
Cà Mau
Vàng SJC 47,100,000 47,920,000
Bình Dương
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Huế
Vàng SJC 47,070,000 47,930,000
Bình Phước
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Biên Hòa
Vàng SJC 47,100,000 47,900,000
Miền Tây
Vàng SJC 47,100,000 47,900,000
Quãng Ngãi
Vàng SJC 47,100,000 47,900,000
Đà Lạt
Vàng SJC 47,120,000 47,950,000
Long Xuyên
Vàng SJC 47,100,000 47,920,000
Bạc Liêu
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Quy Nhơn
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Hậu Giang
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Phan Rang
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Hạ Long
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000
Quảng Nam
Vàng SJC 47,080,000 47,920,000

Nguồn: sjc.com.vn