Giá vàng ngày 23/02/2020 23:35

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 45,600,000 46,050,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 45,600,000 46,150,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 45,600,000 46,250,000
Vàng nữ trang 99,99% 45,250,000 46,050,000
Vàng nữ trang 99% 44,594,000 45,594,000
Vàng nữ trang 75% 33,291,000 34,691,000
Vàng nữ trang 58,3% 25,600,000 27,000,000
Vàng nữ trang 41,7% 17,955,000 19,355,000
Hà Nội
Vàng SJC 45,600,000 46,070,000
Đà Nẵng
Vàng SJC 45,600,000 46,070,000
Nha Trang
Vàng SJC 45,590,000 46,070,000
Cà Mau
Vàng SJC 45,600,000 46,070,000
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39,260,000 39,520,000
Bình Phước
Vàng SJC 45,570,000 46,080,000
Huế
Vàng SJC 45,580,000 46,070,000
Biên Hòa
Vàng SJC 45,600,000 46,050,000
Miền Tây
Vàng SJC 45,600,000 46,050,000
Quãng Ngãi
Vàng SJC 45,600,000 46,050,000
Đà Lạt
Vàng SJC 45,620,000 46,100,000
Long Xuyên
Vàng SJC 45,600,000 46,050,000

Nguồn: sjc.com.vn